Công thức

Synthesis & crafting for every profession

16011650 / 4736 recipes — not yet translated
Recipe — not yet translatedProfession — not yet translatedQuality — not yet translatedIngredients — not yet translated
Gai Tim (Epic) +1Gai Tim (Epic) +1Artifacts1
Gai Tim (Epic) +2Gai Tim (Epic) +2Artifacts1
Gai Tim (Rare)Gai Tim (Rare)Artifacts1
Gai Tim (Rare) +1Gai Tim (Rare) +1Artifacts1
Gai Tim (Rare) +2Gai Tim (Rare) +2Artifacts1
Gai Tim (Uncommon)Gai Tim (Uncommon)Artifacts1
Gai Tim (Uncommon) +1Gai Tim (Uncommon) +1Artifacts1
Gai Tim (Uncommon) +2Gai Tim (Uncommon) +2Artifacts1
Gắn Kết Với Đất (Common)Gắn Kết Với Đất (Common)Weaponsmithing6
Gắn Kết Với Đất (Common) +1 UpgradeGắn Kết Với Đất (Common) +1 UpgradeWeaponsmithing1
Gắn Kết Với Đất (Common) +1 VariantGắn Kết Với Đất (Common) +1 VariantWeaponsmithing6
Gắn Kết Với Đất (Common) +2 OverchargeGắn Kết Với Đất (Common) +2 OverchargeWeaponsmithing1
Gắn Kết Với Đất (Common) +2 VariantGắn Kết Với Đất (Common) +2 VariantWeaponsmithing6
Gắn Kết Với Đất (Epic)Gắn Kết Với Đất (Epic)Weaponsmithing1
Gắn Kết Với Đất (Epic) +1Gắn Kết Với Đất (Epic) +1Weaponsmithing1
Gắn Kết Với Đất (Epic) +2Gắn Kết Với Đất (Epic) +2Weaponsmithing1
Gắn Kết Với Đất (Rare)Gắn Kết Với Đất (Rare)Weaponsmithing1
Gắn Kết Với Đất (Rare) +1Gắn Kết Với Đất (Rare) +1Weaponsmithing1
Gắn Kết Với Đất (Rare) +2Gắn Kết Với Đất (Rare) +2Weaponsmithing1
Gắn Kết Với Đất (Uncommon)Gắn Kết Với Đất (Uncommon)Weaponsmithing1
Gắn Kết Với Đất (Uncommon) +1Gắn Kết Với Đất (Uncommon) +1Weaponsmithing1
Gắn Kết Với Đất (Uncommon) +2Gắn Kết Với Đất (Uncommon) +2Weaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Common)Găng Tay Ánh Trăng (Common)Weaponsmithing8
Găng Tay Ánh Trăng (Common) +1Găng Tay Ánh Trăng (Common) +1Weaponsmithing8
Găng Tay Ánh Trăng (Common) +1 UpgradeGăng Tay Ánh Trăng (Common) +1 UpgradeWeaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Common) +2Găng Tay Ánh Trăng (Common) +2Weaponsmithing8
Găng Tay Ánh Trăng (Common) +2 OverchargeGăng Tay Ánh Trăng (Common) +2 OverchargeWeaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Epic)Găng Tay Ánh Trăng (Epic)Weaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Epic) +1Găng Tay Ánh Trăng (Epic) +1Weaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Epic) +2Găng Tay Ánh Trăng (Epic) +2Weaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Rare)Găng Tay Ánh Trăng (Rare)Weaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Rare) +1Găng Tay Ánh Trăng (Rare) +1Weaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Rare) +2Găng Tay Ánh Trăng (Rare) +2Weaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Uncommon)Găng Tay Ánh Trăng (Uncommon)Weaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Uncommon) +1Găng Tay Ánh Trăng (Uncommon) +1Weaponsmithing1
Găng Tay Ánh Trăng (Uncommon) +2Găng Tay Ánh Trăng (Uncommon) +2Weaponsmithing1
Găng Tay Mô-đun (Common)Găng Tay Mô-đun (Common)Artifacts5
Găng Tay Mô-đun (Common) +1Găng Tay Mô-đun (Common) +1Artifacts5
Găng Tay Mô-đun (Common) +1 UpgradeGăng Tay Mô-đun (Common) +1 UpgradeArtifacts1
Găng Tay Mô-đun (Common) +2 OverchargeGăng Tay Mô-đun (Common) +2 OverchargeArtifacts1
Găng Tay Mô-đun (Common) +2 VariantGăng Tay Mô-đun (Common) +2 VariantArtifacts5
Găng Tay Mô-đun (Epic)Găng Tay Mô-đun (Epic)Artifacts1
Găng Tay Mô-đun (Epic) +1Găng Tay Mô-đun (Epic) +1Artifacts1
Găng Tay Mô-đun (Epic) +2Găng Tay Mô-đun (Epic) +2Artifacts1
Găng Tay Mô-đun (Rare)Găng Tay Mô-đun (Rare)Artifacts1
Găng Tay Mô-đun (Rare) +1Găng Tay Mô-đun (Rare) +1Artifacts1
Găng Tay Mô-đun (Rare) +2Găng Tay Mô-đun (Rare) +2Artifacts1
Găng Tay Mô-đun (Uncommon)Găng Tay Mô-đun (Uncommon)Artifacts1
Găng Tay Mô-đun (Uncommon) +1Găng Tay Mô-đun (Uncommon) +1Artifacts1
Găng Tay Mô-đun (Uncommon) +2Găng Tay Mô-đun (Uncommon) +2Artifacts1
Corepunk Recipes Database — Crafting & Synthesis (Tiếng Việt) — Page 33