Tectonic Ram (Rare) +1 | Chips | | 1 |
Tectonic Ram (Rare) +2 | Chips | | 1 |
Tectonic Ram (Uncommon) | Chips | | 1 |
Tectonic Ram (Uncommon) +1 | Chips | | 1 |
Tectonic Ram (Uncommon) +2 | Chips | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Common) | Weaponsmithing | | 6 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Common) +1 Upgrade | Weaponsmithing | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Common) +1 Variant | Weaponsmithing | | 6 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Common) +2 Overcharge | Weaponsmithing | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Common) +2 Variant | Weaponsmithing | | 6 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Epic) | Weaponsmithing | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Epic) +1 | Weaponsmithing | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Epic) +2 | Weaponsmithing | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Rare) | Weaponsmithing | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Rare) +1 | Weaponsmithing | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Rare) +2 | Weaponsmithing | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Uncommon) | Weaponsmithing | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Uncommon) +1 | Weaponsmithing | | 1 |
Thánh Điện Nửa Đêm (Uncommon) +2 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Common) | Weaponsmithing | | 8 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Common) +1 Upgrade | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Common) +1 Variant | Weaponsmithing | | 8 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Common) +2 Overcharge | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Common) +2 Variant | Weaponsmithing | | 8 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Epic) | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Epic) +1 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Epic) +2 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Rare) | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Rare) +1 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Rare) +2 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Uncommon) | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Uncommon) +1 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh Kiếm Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ (Uncommon) +2 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Common) +1 Upgrade | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Common) +1 Variant | Weaponsmithing | | 5 |
Thanh kiếm rỉ sét (Common) +2 Overcharge | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Common) +2 Variant | Weaponsmithing | | 5 |
Thanh kiếm rỉ sét (Epic) | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Epic) +1 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Epic) +2 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Rare) | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Rare) +1 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Rare) +2 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Uncommon) | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Uncommon) +1 | Weaponsmithing | | 1 |
Thanh kiếm rỉ sét (Uncommon) +2 | Weaponsmithing | | 1 |
Thiết Bị Tăng Sinh Lực (Common) | Artifacts | | 5 |
Thiết Bị Tăng Sinh Lực (Common) +1 | Artifacts | | 5 |
Thiết Bị Tăng Sinh Lực (Common) +1 Upgrade | Artifacts | | 1 |
Thiết Bị Tăng Sinh Lực (Common) +2 Overcharge | Artifacts | | 1 |