Thức ăn

Vật phẩmDanh mụcPhẩm chấtGiá
Bánh mìBánh mìThức ăn–243
BắpBắpThức ăn–1.250
Bắp CảiBắp CảiThức ăn–42
Bột BắpThức ăn–100
Bột MìThức ăn–100
Bột mìBột mìThức ănPhổ thông450
Bột ngôBột ngôThức ănPhổ thông3.488
Cà rốtCà rốtThức ăn–375
Cà TímCà TímThức ăn–350
Đùi gia cầmĐùi gia cầmThức ăn–145
ĐườngĐườngThức ănPhổ thông133
Hành TâyHành TâyThức ăn–379
Hạt Bí NgôHạt Bí NgôThức ăn–227
Hạt giống gạoHạt giống gạoThức ănPhổ thông486
Hạt Lúa MìHạt Lúa MìThức ănPhổ thông250
Lá Đột BiếnLá Đột BiếnThức ănHiếm3.952
Miếng Bí NgôMiếng Bí NgôThức ăn–956
Miếng Dưa HấuMiếng Dưa HấuThức ăn–352
MuốiMuốiThức ănPhổ thông400
Nấm đỏNấm đỏThức ăn–1.500
Nấm TímNấm TímThức ăn–500
Phi lê cá đỏPhi lê cá đỏThức ăn–693
Phô maiPhô maiThức ăn–1.000
SườnSườnThức ăn–46
TrứngTrứngThức ăn–1.500
Việt QuấtViệt QuấtThức ăn–200
Xác Động VậtXác Động VậtThức ăn–167