Khiên Kẻ Thu Gom | Vũ khí | – | 10.000 |
Khiên Kẻ Thu Gom | Vũ khí | – | 10.000 |
Khiên Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ | Vũ khí | – | 675.000 |
Khiên Neon Đỏ Thắm | Vũ khí | – | 675.000 |
Khiên Neon Đỏ Thẫm | Vũ khí | – | 10.000 |
Khiên Nhỏ Ripper | Vũ khí | – | 10.000 |
Khiên Nhỏ Vanquisher | Vũ khí | – | 10.000 |
Khiên Photon | Vũ khí | – | 675.000 |
Khiên Răng Cưa | Vũ khí | – | 10.000 |
Khiên Ronin | Vũ khí | – | 100.000 |
Khiên Tán Đinh | Vũ khí | – | 10.000 |
Khiên Tròn Răng Cưa | Vũ khí | – | 100.000 |
Khiên Xương Tủy | Vũ khí | – | 675.000 |
Khúc Tưởng Niệm của Thợ Rèn Bậc Thầy | Vũ khí | – | 675.000 |
Kiếm Chuôi Mỏ Lết | Vũ khí | – | 10.000 |
Kiếm của Xeno | Vũ khí | – | 100.000 |
Kiếm Gắn Kết Với Đất | Vũ khí | – | 100.000 |
Kiếm Gỗ Sắt | Vũ khí | – | 100.000 |
Kiếm Neon Đỏ Thẫm | Vũ khí | – | 10.000 |
Kiếm Ronin | Vũ khí | – | 100.000 |
Kiếm Rudeder | Vũ khí | – | 10.000 |
Kìm Rỗng Không | Vũ khí | – | 675.000 |
Lacerater | Vũ khí | – | 10.000 |
Lò Luyện của Thợ Rèn Bậc Thầy | Vũ khí | – | 675.000 |
Loạt Đạn Xương Tủy | Vũ khí | – | 675.000 |
Lỗi Thời | Vũ khí | – | 10.000 |
Lưỡi Dao Hoang Mạc | Vũ khí | – | 100.000 |
Lưỡi Đao Xương Tử Thần | Vũ khí | – | 10.000 |
Lưỡi Gươm Phá Piston | Vũ khí | – | 675.000 |
Lưỡi Khắc Diệt Vong | Vũ khí | – | 675.000 |
Lưỡi Kiếm Gỉ Sét | Vũ khí | – | 10.000 |
Lưỡi Sắc của Hacker | Vũ khí | – | 675.000 |
Lưỡi Xích của Kẻ Xé Nát | Vũ khí | – | 10.000 |
Lưỡi Xoắn Vorpal | Vũ khí | – | 675.000 |
Mạng Che Mặt Kẻ Phá Sọ | Vũ khí | – | 675.000 |
Mạng Lưới Đỏ Thắm | Vũ khí | – | 675.000 |
Mảnh Sao | Vũ khí | – | 10.000 |
Marrowbone Executioner | Vũ khí | – | 675.000 |
Metal | Vũ khí | – | 10.000 |
Móng Sói | Vũ khí | – | 100.000 |
Mũi Đâm Xương Tủy | Vũ khí | – | 675.000 |
Mũi Kim Lởm Chởm | Vũ khí | – | 10.000 |
Nanh Cưa | Vũ khí | – | 100.000 |
Nanh Sắc Lẻm | Vũ khí | – | 675.000 |
Nắm Đấm Xương Tủy | Vũ khí | – | 675.000 |
Neon Cestus | Vũ khí | – | 675.000 |
Neon Revenant | Vũ khí | – | 675.000 |
Nhát Cắt Nửa Đêm | Vũ khí | – | 100.000 |
Nhật Thực Đỏ Thẫm | Vũ khí | – | 675.000 |
Phán Quyết Chiến Đoàn | Vũ khí | – | 10.000 |