Xe Năng Lượng Corepunk | Trang phục | – | 20.000 |
Xe Năng Lượng Elanien | Trang phục | – | 20.000 |
Xe Năng Lượng Mèo | Trang phục | – | 20.000 |
Xe Năng Lượng Ronin | Trang phục | – | 20.000 |
Xe Năng Lượng Ronin | Trang phục | – | 20.000 |
Xe Năng Lượng Thợ Săn Tiền Thưởng | Trang phục | – | 20.000 |
Xe Năng Lượng Xanh Dương | Trang phục | – | 20.000 |
Xe Năng Lượng Xanh Lục | Trang phục | – | 20.000 |
Xe Tăng Tốc Manaflux | Trang phục | – | 20.000 |
Xích Công Nghệ Của Oni | Cổ vật | – | 135.000 |
 Xích Cưa Máy | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Xích Vũ Khí Gỉ Sét | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Xiên Mắt | Món ăn | – | 683 |
 Xô Sơn | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Xung Lực | Phù chú | – | 6.720 |
Xung Lực Cuồng Loạn | Phù chú | – | 115.392 |
Xung Lực Đỏ Thắm | Vũ khí | – | 675.000 |
Xung Lực Không Thể Cưỡng Lại | Phù chú | – | 10.500 |
Xung Lực Vùng Hoang | Vũ khí | – | 100.000 |
Xung Phá Mạch | Cổ vật | – | 135.000 |
 Xương Dẫn Truyền | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Xương Lớn | Xẻ thịt | Phổ thông | 215 |
 Xương Rồng Đỏ Gai | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Xương Sói Chắc Chắn | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Xương Sống | Xẻ thịt | Phổ thông | 64 |
| Xưởng Sương Mù | Trang phục | – | – |
 Xương Trang Sức | Xẻ thịt | Phổ thông | 625 |
 Xương và Não | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Xương Xác Xơ | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Yên Cưỡi Hải Âu | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Yên Giữ Ấn Chú | Cổ vật | – | 135.000 |
 Yên Rivetgrip | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Yên Rivetgrip | Nhiệm vụ | – | 80.000 |
 Yêu Tinh Não | Nhiệm vụ | Không thường | – |