Công thức: Gắn Kết Với Đất | Chế tạo vũ khí | – | 4.500 |
Công thức: Giáo Gỗ Sắt | Chế tạo vũ khí | – | 1.500 |
Công Thức: Gloompiercer | Chế tạo vũ khí | – | 1.000.000 |
Công Thức: Gỗ Sắt | Chế tạo vũ khí | – | 3.500 |
Công thức: Heartbeat Engine | Chế tạo vũ khí | – | 43.500 |
Công Thức: Kẻ Giữ Nhịp | Chế tạo vũ khí | – | 500 |
Công thức: Kẻ Hủy Diệt Quá Tải | Chế tạo vũ khí | – | 25.000 |
Công thức: Kẻ Mê Hoặc Băng Giá | Chế tạo vũ khí | – | 50.000 |
Công thức: Kẻ Phá Hủy Hợp Thể | Chế tạo vũ khí | – | 20.000 |
Công thức: Kẻ Triệu Hồn | Chế tạo vũ khí | – | 425.000 |
Công Thức: Kết Tinh | Chế tạo vũ khí | – | 5.000 |
Công thức: Khiên Của Kẻ Đập Vỡ Sọ | Chế tạo vũ khí | – | 362.500 |
Công thức: Khiên Của Xeno | Chế tạo vũ khí | – | 2.500 |
Công thức: Khiên Cuộn Vorpal | Chế tạo vũ khí | – | 224.750 |
Công thức: Khiên Diều Bình Minh | Chế tạo vũ khí | – | 2.500 |
Công thức: Khiên Đấu Sĩ | Chế tạo vũ khí | – | 5.000 |
Công thức: Khiên Iloth | Chế tạo vũ khí | – | 750 |
Công thức: Khiên Kẻ Nhặt Nhạnh | Chế tạo vũ khí | – | 500 |
Công Thức: Khiên Kinh Hoàng Bị Ruồng Bỏ | Chế tạo vũ khí | – | 162.500 |
Công Thức: Khiên Neon Đỏ Thắm | Chế tạo vũ khí | – | 1.500 |
Công thức: Khiên Nhỏ Có Lưỡi Cưa | Chế tạo vũ khí | – | 2.000 |
Công thức: Khiên Nhỏ Của Kẻ Chiến Thắng | Chế tạo vũ khí | – | 2.000 |
Công thức: Khiên Nhỏ Của Kẻ Xé Nát | Chế tạo vũ khí | – | 1.000 |
Công thức: Khiên Răng Cưa | Chế tạo vũ khí | – | 1.000 |
Công thức: Khiên Tán Đinh | Chế tạo vũ khí | – | 3.750 |
Công Thức: Khúc Tưởng Niệm của Thợ Rèn Bậc Thầy | Chế tạo vũ khí | – | 200.000 |
Công thức: Kiếm Gắn Kết Với Đất | Chế tạo vũ khí | – | 3.500 |
Công thức: Kiếm Gỗ Sắt | Chế tạo vũ khí | – | 5.000 |
Công thức: Kiếm Rỉ Sét | Chế tạo vũ khí | – | 5.000 |
Công thức: Kiếm Ronin | Chế tạo vũ khí | – | 2.000 |
Công thức: Kiếm Rudeder | Chế tạo vũ khí | – | 5.000 |
Công thức: Kiếm Wrenchgripped | Chế tạo vũ khí | – | 500 |
Công Thức: Lacerater | Chế tạo vũ khí | – | 1.000 |
Công thức: Lò Luyện Của Bậc Thầy Rèn | Chế tạo vũ khí | – | 475.000 |
Công thức: Lõi Pháp Thuật | Chế tạo vũ khí | – | 73.750 |
Công thức: Lưỡi Gươm Của Hacker | Chế tạo vũ khí | – | 600.000 |
Công thức: Lưỡi Gươm Neon Đỏ Thắm | Chế tạo vũ khí | – | 2.500 |
Công thức: Lưỡi Kiếm Của Xeno | Chế tạo vũ khí | – | 2.500 |
Công thức: Lưỡi Kiếm Cuộn Vorpal | Chế tạo vũ khí | – | 600.000 |
Công thức: Lưỡi Kiếm Kinh Hoàng Bị Lãng Quên | Chế tạo vũ khí | – | 749.750 |
Công thức: Lưỡi Liềm Xương | Chế tạo vũ khí | – | 500 |
Công thức: Lưỡi Xích Của Kẻ Xé Nát | Chế tạo vũ khí | – | 2.500 |
Công thức: Mạch Bí Ẩn | Chế tạo vũ khí | – | 39.500 |
Công thức: Mảnh Sao | Chế tạo vũ khí | – | 5.000 |
Công thức: Marrowbone Barrage | Chế tạo vũ khí | – | 687.500 |
Công thức: Marrowbone Executioner | Chế tạo vũ khí | – | 699.500 |
Công thức: Marrowbone Longbow | Chế tạo vũ khí | – | 887.500 |
Công thức: Marrowbone Piercer | Chế tạo vũ khí | – | 1.000.000 |
Công thức: Marrowbone Shield | Chế tạo vũ khí | – | 200.000 |
Công thức: Máy Chém | Chế tạo vũ khí | – | 25.000 |