Chế tạo một vật phẩm.
Nghề: Chế tạo vũ khí
Thành phẩm

Yêu cầu nghề Rèn vũ khí
cho phép chế tạo vật phẩm Cấp 2

Yêu cầu bàn chế tạo
- ×3Phổ thông
- ×1Phổ thông
- ×1Không thường
- ×1Không thường
- ×1Hiếm
- ×1Phổ thông
Cách nhận
SearchableXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
SearchableXác suất 0%, ×1, Sử thi
SearchableXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
SearchableXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Searchable Slot MachineXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Searchable Slot MachineXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Slot MachineXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Slot MachineXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Searchable Tv TrashXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Searchable Tv TrashXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Tv TrashXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Tv TrashXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Boar Grade 0 HighestXác suất 2,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Boar Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Boar Grade 0 HighestXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Camp Chest Boar Grade 0 HighestXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Camp Chest Boar Grade 1 HighestXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Boar Grade 1 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Boar Grade 1 HighestXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Camp Chest Boar Grade 1 HighestXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Boar Grade 2 HighestXác suất 8,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Boar Grade 2 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Boar Grade 2 HighestXác suất 0,6%, ×1, Hiếm
Camp Chest Boar Grade 2 HighestXác suất 1,6%, ×1, Không thường
Camp Chest Boar Grade 3 HighestXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Boar Grade 3 HighestXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Boar Grade 3 HighestXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Boar Grade 3 HighestXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 0 HighestXác suất 2,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Leaf Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Leaf Grade 0 HighestXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Camp Chest Leaf Grade 0 HighestXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 1 HighestXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Leaf Grade 1 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Leaf Grade 1 HighestXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Camp Chest Leaf Grade 1 HighestXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 2 HighestXác suất 8,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Leaf Grade 2 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Leaf Grade 2 HighestXác suất 0,6%, ×1, Hiếm
Camp Chest Leaf Grade 2 HighestXác suất 1,6%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 3 HighestXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Leaf Grade 3 HighestXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Leaf Grade 3 HighestXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Leaf Grade 3 HighestXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Fungus Grade 3 HighXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Fungus Grade 3 HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Fungus Grade 3 HighXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Fungus Grade 3 HighXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Fungus Grade 0 HighXác suất 1,3%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Fungus Grade 0 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Fungus Grade 0 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Fungus Grade 0 HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Fungus Grade 1 HighXác suất 2,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Fungus Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Fungus Grade 1 HighXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Camp Chest Fungus Grade 1 HighXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Camp Chest Fungus Grade 2 HighXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Fungus Grade 2 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Fungus Grade 2 HighXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Camp Chest Fungus Grade 2 HighXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Eternal Gift OldXác suất 1,7%, ×1, Phổ thông
Eternal Gift OldXác suất 0%, ×1, Sử thi
Eternal Gift OldXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Eternal Gift OldXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Champions Tribute BackupXác suất 1,7%, ×1, Phổ thông
Champions Tribute BackupXác suất 0%, ×1, Sử thi
Champions Tribute BackupXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Champions Tribute BackupXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Champions TributeXác suất 1,7%, ×1, Phổ thông
Champions TributeXác suất 0%, ×1, Sử thi
Champions TributeXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Champions TributeXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Champions TributeXác suất 0,6%, ×1, Phổ thông
Champions TributeXác suất 0%, ×1, Sử thi
Champions TributeXác suất 0%, ×1, Hiếm
Champions TributeXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Gnat Grade 0 HighestXác suất 2,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Gnat Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Gnat Grade 0 HighestXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Camp Chest Gnat Grade 0 HighestXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Camp Chest Gnat Grade 1 HighestXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Gnat Grade 1 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Gnat Grade 1 HighestXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Camp Chest Gnat Grade 1 HighestXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Gnat Grade 0 HighXác suất 1,3%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 0 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 0 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 0 HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 1 HighXác suất 2,7%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 1 HighXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 1 HighXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 2 HighestXác suất 8,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Gnat Grade 2 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Gnat Grade 2 HighestXác suất 0,6%, ×1, Hiếm
Camp Chest Gnat Grade 2 HighestXác suất 1,6%, ×1, Không thường
Camp Chest Gnat Grade 2 HighXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 2 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 2 HighXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 2 HighXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 3 HighestXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Gnat Grade 3 HighestXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Gnat Grade 3 HighestXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Gnat Grade 3 HighestXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Gnat Grade 3 HighXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 3 HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 3 HighXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 3 HighXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Poi Chest Hidden Common LowXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Common LowXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Common LowXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Common LowXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Rare LowXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Rare LowXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Rare LowXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Rare LowXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Uncommon LowXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Uncommon LowXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Uncommon LowXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Uncommon LowXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden RareXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden RareXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden EpicXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden EpicXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden CommonXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden CommonXác suất 8,8%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0,7%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden CommonXác suất 1,7%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Epic LowXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Epic LowXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Epic LowXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Epic LowXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Imp Grade 3Xác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2Xác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1Xác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 6,7%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 1,3%, ×1, Không thường
Searchable DamagedXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Searchable DamagedXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable DamagedXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable DamagedXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Boar Grade 0 HighXác suất 1,3%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 0 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 0 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 0 HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 1 HighXác suất 2,7%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 1 HighXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 1 HighXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 2 HighXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 2 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 2 HighXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 2 HighXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 3 HighXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 3 HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 3 HighXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 3 HighXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 11%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 0,8%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 2,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 2 HighXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 2 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 2 HighXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 2 HighXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 3 HighXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 3 HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 3 HighXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 3 HighXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 0 HighXác suất 4%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 0 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 0 HighXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 0 HighXác suất 0,8%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 8,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 0,6%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 1,6%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 0 HighXác suất 1,3%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 0 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 0 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 0 HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 1 HighXác suất 2,7%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 1 HighXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 1 HighXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 8,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 0,6%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 1,6%, ×1, Không thường
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Scrag HighXác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Scrag HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Scrag HighXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Scrag HighXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Spider Queen HighXác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Queen HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Queen HighXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Spider Queen HighXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Spider Queen High PveXác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Queen High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Queen High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Spider Queen High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High PveXác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High PvpXác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High PvpXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High PvpXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Scrag High PveXác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Scrag High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Scrag High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Scrag High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 6,7%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 1,3%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High PvpXác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High PvpXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High PvpXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 20lvl High PveXác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 20lvl High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 20lvl High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 20lvl High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 20lvl High PvpXác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 20lvl High PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 20lvl High PvpXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 20lvl High PvpXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High PveXác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 1,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 8,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0,6%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 1,6%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 11%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0,8%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 2,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 27%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 5,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Wolf UndeadXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Wolf UndeadXác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Wolf UndeadXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Wolf UndeadXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Werewolf AlphaXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Werewolf AlphaXác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Werewolf AlphaXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Werewolf AlphaXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Werewolf SoldierXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Werewolf SoldierXác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Werewolf SoldierXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Werewolf SoldierXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Werewolf RatXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Werewolf RatXác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Werewolf RatXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Werewolf RatXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Goblin DruidXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Goblin DruidXác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Goblin DruidXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Goblin DruidXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss YagaXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss YagaXác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss YagaXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss YagaXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Troll RustyXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Troll RustyXác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Troll RustyXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Troll RustyXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Prophet PvpXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Prophet PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Prophet PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Prophet PvpXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Eternal GiftXác suất 1,7%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0%, ×1, Hiếm
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0,9%, ×1, Phổ thông
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0,9%, ×1, Phổ thông
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Searchable Dungeon PvpXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Searchable Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Searchable Dungeon PvpXác suất 0,9%, ×1, Phổ thông
Searchable Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Dungeon PvpXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon PvpXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Goblin PvpXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Goblin PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Goblin PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Goblin PvpXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Searchable Dungeon PvpXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Searchable Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Searchable Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Searchable Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Weapon Do Not TouchXác suất 39%, ×1, Phổ thông
Weapon Do Not TouchXác suất 1%, ×1, Sử thi
Weapon Do Not TouchXác suất 3%, ×1, Hiếm
Weapon Do Not TouchXác suất 7,5%, ×1, Không thường
Weapon Do Not TouchXác suất 39%, ×1, Phổ thông
Weapon Do Not TouchXác suất 1%, ×1, Sử thi
Weapon Do Not TouchXác suất 3%, ×1, Hiếm
Weapon Do Not TouchXác suất 7,5%, ×1, Không thường
Weapon Do Not TouchXác suất 39%, ×1, Phổ thông
Weapon Do Not TouchXác suất 1%, ×1, Sử thi
Weapon Do Not TouchXác suất 3%, ×1, Hiếm
Weapon Do Not TouchXác suất 7,5%, ×1, Không thường
Weapon Do Not TouchXác suất 39%, ×1, Phổ thông
Weapon Do Not TouchXác suất 1%, ×1, Sử thi
Weapon Do Not TouchXác suất 3%, ×1, Hiếm
Weapon Do Not TouchXác suất 7,5%, ×1, Không thường
Weapon Do Not TouchXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Weapon Do Not TouchXác suất 0%, ×1, Sử thi
Weapon Do Not TouchXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Weapon Do Not TouchXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Weapon Do Not TouchXác suất 26%, ×1, Phổ thông
Weapon Do Not TouchXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Weapon Do Not TouchXác suất 2%, ×1, Hiếm
Weapon Do Not TouchXác suất 5%, ×1, Không thường
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Gold CommonXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Gold CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Gold CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Gold CommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Gold UncommonXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Gold UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Gold UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Gold UncommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Gold RareXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Gold RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Gold RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Gold RareXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Gold EpicXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Gold EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Gold EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Gold EpicXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Poi Search Dungeon Pvp UncommonXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pvp UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pvp UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pvp UncommonXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pvp CommonXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pvp CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pvp CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pvp CommonXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pvp EpicXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pvp EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pvp EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pvp EpicXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pvp RareXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pvp RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pvp RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pvp RareXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pve T3 CommonXác suất 3,2%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pve T3 CommonXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pve T3 CommonXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pve T3 CommonXác suất 0,6%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pve T3 RareXác suất 3,2%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pve T3 RareXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pve T3 RareXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pve T3 RareXác suất 0,6%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pve T3 UncommonXác suất 3,2%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pve T3 UncommonXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pve T3 UncommonXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pve T3 UncommonXác suất 0,6%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pve T3 EpicXác suất 3,2%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pve T3 EpicXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pve T3 EpicXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pve T3 EpicXác suất 0,6%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon PvpXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pve T3Xác suất 3,2%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pve T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pve T3Xác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pve T3Xác suất 0,6%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Goblin Druid T3Xác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Goblin Druid T3Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Goblin Druid T3Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Goblin Druid T3Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Troll Rusty T3Xác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Troll Rusty T3Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Troll Rusty T3Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Troll Rusty T3Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Werewolf Alpha T3Xác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Werewolf Alpha T3Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Werewolf Alpha T3Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Werewolf Alpha T3Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Werewolf Rat T3Xác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Werewolf Rat T3Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Werewolf Rat T3Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Werewolf Rat T3Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Werewolf Soldier T3Xác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Werewolf Soldier T3Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Werewolf Soldier T3Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Werewolf Soldier T3Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Wolf Undead T3Xác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Wolf Undead T3Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Wolf Undead T3Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Wolf Undead T3Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Yaga T3Xác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Yaga T3Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Yaga T3Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Yaga T3Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Prophet Pve T3Xác suất 4,6%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Prophet Pve T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Prophet Pve T3Xác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Prophet Pve T3Xác suất 0,9%, ×1, Không thường
Poi Searchable Dungeon Pve T3Xác suất 3,2%, ×1, Phổ thông
Poi Searchable Dungeon Pve T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Searchable Dungeon Pve T3Xác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Searchable Dungeon Pve T3Xác suất 0,6%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 6,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 1,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 6,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 1,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 6,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 1,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 6,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 1,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul ArmsXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul ArmsXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul ArmsXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul ArmsXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BeltXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BeltXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BeltXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BeltXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned ArmsXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned ArmsXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned ArmsXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned ArmsXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked ArmsXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked ArmsXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked ArmsXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked ArmsXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BeltXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BeltXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BeltXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BeltXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul LegsXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul LegsXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul LegsXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul LegsXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned HeadXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned HeadXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned HeadXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned HeadXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BodyXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BodyXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BodyXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BodyXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BodyXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BodyXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BodyXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BodyXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul HeadXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul HeadXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul HeadXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul HeadXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned LegsXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned LegsXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned LegsXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned LegsXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BodyXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BodyXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BodyXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BodyXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BeltXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BeltXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BeltXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BeltXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked HeadXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked HeadXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked HeadXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked HeadXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked LegsXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked LegsXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked LegsXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked LegsXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden KbgXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden KbgXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden KbgXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden KbgXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked BodyXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked BodyXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked BodyXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked BodyXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked LegsXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked LegsXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked LegsXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked LegsXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked ArmsXác suất 1,5%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked ArmsXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked ArmsXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked ArmsXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Arena Reward WinnerXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Arena Reward WinnerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward WinnerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward WinnerXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 1,1%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Bg Reward WinnerXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Bg Reward WinnerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Bg Reward WinnerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Bg Reward WinnerXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Key T1 Boss T1Xác suất 31%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T1Xác suất 0,8%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T1Xác suất 2,4%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T1Xác suất 6%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T2Xác suất 46%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T2Xác suất 1,2%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T2Xác suất 3,6%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T2Xác suất 9%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3Xác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3Xác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3Xác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3Xác suất 12%, ×1, Không thường
Pvp Arena Chest Reward WinnerXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Pvp Arena Chest Reward WinnerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Pvp Arena Chest Reward WinnerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Pvp Arena Chest Reward WinnerXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Pvp Arena New Reward WinnerXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Pvp Arena New Reward WinnerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Pvp Arena New Reward WinnerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Pvp Arena New Reward WinnerXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Gold RareXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Gold RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Gold RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Gold RareXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Arena Reward Silver RareXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Reward Silver RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Reward Silver RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Reward Silver RareXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Bronze UncommonXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Bronze UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Bronze UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Bronze UncommonXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Arena Reward Gold EpicXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Gold EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Gold EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Gold EpicXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Arena Reward Gold UncommonXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Gold UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Gold UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Gold UncommonXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Arena Reward Bronze EpicXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Bronze EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Bronze EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Bronze EpicXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Arena Reward Silver EpicXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Reward Silver EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Reward Silver EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Reward Silver EpicXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Gold CommonXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Gold CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Gold CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Gold CommonXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Arena Chest Reward WinnerXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Chest Reward WinnerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Chest Reward WinnerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Chest Reward WinnerXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Silver CommonXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Reward Silver CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Reward Silver CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Reward Silver CommonXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Bronze CommonXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Bronze CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Bronze CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Bronze CommonXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Arena Reward Bronze RareXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Bronze RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Bronze RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Bronze RareXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Arena Reward Silver UncommonXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Reward Silver UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Reward Silver UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Reward Silver UncommonXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Key T1 Boss T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 46%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 1,2%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 3,6%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 9%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3 Archosaur Big 02 Brown ArenaXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3 Archosaur Big 02 Brown ArenaXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3 Archosaur Big 02 Brown ArenaXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3 Archosaur Big 02 Brown ArenaXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 31%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 0,8%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 2,4%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 6%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T2 Dendroid Keeper ArenaXác suất 46%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T2 Dendroid Keeper ArenaXác suất 1,2%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T2 Dendroid Keeper ArenaXác suất 3,6%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T2 Dendroid Keeper ArenaXác suất 9%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3 Envy Sin ArenaXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3 Envy Sin ArenaXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3 Envy Sin ArenaXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3 Envy Sin ArenaXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Fat Yellow AreXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Fat Yellow AreXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Fat Yellow AreXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Fat Yellow AreXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T1 Wooden Deer Green ArenaXác suất 31%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T1 Wooden Deer Green ArenaXác suất 0,8%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T1 Wooden Deer Green ArenaXác suất 2,4%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T1 Wooden Deer Green ArenaXác suất 6%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 31%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 31%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 0,8%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 0,8%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 2,4%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 2,4%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 6%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 6%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth Suncrest Low L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth Suncrest Low L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth Suncrest Low L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth Suncrest Low L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Fighter Ripplecrop L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Fighter Ripplecrop L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Fighter Ripplecrop L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider Fighter Ripplecrop L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Gnoose Ripplecrop L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose Ripplecrop L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose Ripplecrop L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose Ripplecrop L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Queen Ripplecrop L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Queen Ripplecrop L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Queen Ripplecrop L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider Queen Ripplecrop L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Scrag Lowest L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Scrag Lowest L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Scrag Lowest L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Scrag Lowest L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Spider L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Leaf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Leaf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Leaf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha Low Pvp L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha Low Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha Low Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha Low Pvp L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Fighter Ripplecrop L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Fighter Ripplecrop L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Fighter Ripplecrop L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider Fighter Ripplecrop L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Sabath Tempest Highest L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Sabath Tempest Highest L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Sabath Tempest Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Sabath Tempest Highest L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth Rivergleam High L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth Rivergleam High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth Rivergleam High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth Rivergleam High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha Low Pve L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha Low Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha Low Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha Low Pve L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Gnoose L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Imp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth High L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth High L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth High L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth High L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Imp Tempest 15lvl Highest L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Tempest 15lvl Highest L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Tempest 15lvl Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Tempest 15lvl Highest L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Leaf Suncrest High L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf Suncrest High L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Leaf Suncrest High L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Leaf Suncrest High L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth Suncrest High L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth Suncrest High L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth Suncrest High L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth Suncrest High L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Sinologist Low L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Sinologist Low L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Sinologist Low L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Sinologist Low L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Leaf Rivergleam High L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf Rivergleam High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Leaf Rivergleam High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Leaf Rivergleam High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Leaf Rivergleam High L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf Rivergleam High L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Leaf Rivergleam High L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Leaf Rivergleam High L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Fungus Rivergleam Highest L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Fungus Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Fungus Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Fungus Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Gnoose Rivergleam High L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose Rivergleam High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose Rivergleam High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose Rivergleam High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth Rivergleam High L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth Rivergleam High L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth Rivergleam High L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth Rivergleam High L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Gnoose Suncrest Highest L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose Suncrest Highest L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose Suncrest Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose Suncrest Highest L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss Low Pve L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss Low Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss Low Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss Low Pve L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Wolf Starbark High L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Starbark High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Starbark High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Starbark High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Rivergleam L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Rivergleam L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Rivergleam L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Rivergleam L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth High L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Tempest L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Tempest L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Tempest L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Tempest L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Fungus L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Fungus L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Fungus L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Fungus L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Ripplecrop L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Ripplecrop L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Ripplecrop L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider Ripplecrop L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Fungus L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Fungus L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Fungus L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Fungus L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Sabath L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Sabath L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Sabath L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Sabath L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Fungus Rivergleam L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Fungus Rivergleam L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Fungus Rivergleam L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Fungus Rivergleam L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp 15lvl L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Imp 15lvl L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp 15lvl L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp 15lvl L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Gnoose Rivergleam Highest L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Scrag Low L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Scrag Low L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Scrag Low L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Scrag Low L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Gnoose L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Sinologist Low L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Sinologist Low L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Sinologist Low L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Sinologist Low L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Scrag Low L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Scrag Low L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Scrag Low L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Scrag Low L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Imp Starbark High L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Starbark High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Starbark High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Starbark High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Spider L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Spider L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Spider Ripplecrop L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Ripplecrop L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Ripplecrop L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider Ripplecrop L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Leaf High L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Leaf High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Leaf High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Leaf Suncrest Low L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf Suncrest Low L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Leaf Suncrest Low L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Leaf Suncrest Low L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0,4%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Queen Ripplecrop L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Queen Ripplecrop L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Queen Ripplecrop L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider Queen Ripplecrop L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss Low Pvp L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss Low Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss Low Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss Low Pvp L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Ratmutant L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Ratmutant L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Ratmutant L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Ratmutant L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth Suncrest High L10 14Xác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth Suncrest High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth Suncrest High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth Suncrest High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Dùng trong
- Khiên của Xeno (Phổ thông)3 × Thỏi Thiên Thạch (Phổ thông), 1 × Da thuộc (Phổ thông), 1 × Mắt Quái Thú (Không thường), 1 × Phán Quyết Chiến Đoàn (Không thường), 1 × Lá Đột Biến (Hiếm), 1 × Công thức: Khiên Của Xeno (Phổ thông)
- Khiên của Xeno (Phổ thông) +13 × Thỏi Thiên Thạch (Phổ thông), 1 × Da thuộc (Phổ thông), 1 × Mắt Quái Thú (Không thường), 1 × Phán Quyết Chiến Đoàn (Hiếm), 1 × Lá Đột Biến (Hiếm), 1 × Công thức: Khiên Của Xeno (Phổ thông)
- Khiên của Xeno (Phổ thông) +23 × Thỏi Thiên Thạch (Phổ thông), 1 × Da thuộc (Phổ thông), 1 × Mắt Quái Thú (Không thường), 1 × Phán Quyết Chiến Đoàn (Sử thi), 1 × Lá Đột Biến (Hiếm), 1 × Công thức: Khiên Của Xeno (Phổ thông)


