Tạo một vật phẩm với Sức Mạnh Phép.
Nghề: Xây Dựng
Thành phẩm

Yêu cầu nghề Xây Dựng
cho phép chế tạo vật phẩm Cấp 2

Yêu cầu bàn chế tạo
- ×2Không thường
- ×2Hiếm
- ×1Phổ thông
Cách nhận
- 'Lil TimmyAlaric StormshadeAlex "Hooty" HowitzerAlex "Hooty" HowitzerAlexander StonesArmbotAshley O'ConnellAverage BobBarnaby ThornBarnaby ThornBart BlaineBart GumbleBernie McFeelyBiff "Dozer" BromleyBiff "Dozer" BromleyBig BazBill "Nước hầm xương"Blitz HyperstormBlitz HyperstormBlix IronsightBlorp KnurtBob LossBob ThurkleBomburBoom-Boom McGeeBrawny BarrelbuckleBrigitte RadcliffeBritney CartwrightCaitlyn MontesCalawayCalawayCashbot McTellerChad "Buzz" McNultyCherry MobiusChỉ huy Rancor K'ZarChristy CopeClankClaudine BaxterColt "Muffinman" McGradyColt "Muffinman" McGradyCyra "Byte" KesslerD'RekDaxton VanceDaxton VanceDorik OakenshieldDwarfaton IroncheekEddieElara BrightfallErwin "Vua Thịt Xông Khói" BrauxFelixFinn HawthorneFinn RagstoneFlint ThistlewickFlint ThistlewickFrankFurrFurrGareth RuckerGareth RuckerGideon StroudGideon StroudGimlorGizmo GreasethumbGoat, Thợ Săn Tiền ThưởngGragtharGregoryGrimbletonGrizzly O'BrienGrommuk IronhandGrumblejack McDooganGuru DavidGusto GrubhunterHank GrangerHank McAllisterHank ThornbuckleHorace GrumblesHorace GrumblesHuynh ThaddeusHuynh ThaddeusJade QuickshadeJeffery SchaeferJennifer DavynaJennifer DavynaJett StringerJude FirthKiraKiraKrzysztof HenryLachlan StampLana CartouchLennyLennyLiamLily BaxterLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLò Mổ GuardianLola VexarLouise OldgardenLudwig StonecapLudwig StonecapLyra ThornfeldMadelyn HarmonMarigold ThornbuckleMaverick "Mav" GrittMax StarchaserMiguel HintonMihai FraserMordo KlakeMorick VossMục sư FazoolNgười máyNgười máyNgười máyNgười máyOswaldPritchardQuaridor VexRancor K'ZarReed SnapshaftReginald "Reggie" HighbrowRoark "Râu Đỏ" ThunderbrewRobitnRoddyRoddyRoderick "DarkSpike" ThinklatchRoger MatthewsRogers MatthewRusty BowenSân Thượng TenstoneSân Thượng TenstoneSeldon MoorShawna SteelheartShawna TurnerSilas ThorneSilas ThorneSilas WhitlockSirena HexbladeSlick ShadySlick ShadySoko UnoSteel StanSteel StanStumpy BarrisSuối ThistleT-MoneyTalora VexTazara WildflameTazara WildflameTerry GlowmanThaddeusTharkonThemisThorin ToastbeardThorn BlightwoodThuyền Phó FinniganThuyền trưởng Mordrain SchlossTiến sĩ GlimmiwopTobias CrankshawTrevor BarlowTrưởng Bưu Cục PhobiusVarun VaughanVelma SaltVelvet ViperVexina StriderVexina StriderVick HardiganWarren Warrington XIWarren Warrington XIXelcor ZinnXelcor ZinnZara RossZara ThorneZazz BlorbZeke "Gearhead" ThompsonZeke "Gearhead" ThompsonZelda ChoyZelinaZelina IronweaveZendaya WellsZikk ClankwhistleZorZorZorbul Z'narZorgalon Na'ReethZugg ClankwhistleZyla Cantrip
Vật phẩm và số lượng có thể thay đổi.
SearchableXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
SearchableXác suất 0%, ×1, Sử thi
SearchableXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
SearchableXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Searchable Slot MachineXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Searchable Slot MachineXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Slot MachineXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Slot MachineXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Searchable Tv TrashXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Searchable Tv TrashXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Tv TrashXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Tv TrashXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Hyena Elite SteppesXác suất 0,7%, ×1, Phổ thông
Monster Hyena Elite SteppesXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Hyena Elite SteppesXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Hyena Elite SteppesXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Golem Big Elite SteppesXác suất 0,7%, ×1, Phổ thông
Monster Golem Big Elite SteppesXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Golem Big Elite SteppesXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Golem Big Elite SteppesXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Archosaur Small Elite SteppesXác suất 0,7%, ×1, Phổ thông
Monster Archosaur Small Elite SteppesXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Archosaur Small Elite SteppesXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Archosaur Small Elite SteppesXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl SteppesXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Elite SteppesXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Elite SteppesXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Elite SteppesXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Elite SteppesXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Boar Grade 0 HighestXác suất 3,5%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Boar Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Boar Grade 0 HighestXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Camp Chest Boar Grade 0 HighestXác suất 0,7%, ×1, Không thường
Camp Chest Boar Grade 1 HighestXác suất 7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Boar Grade 1 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Boar Grade 1 HighestXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Camp Chest Boar Grade 1 HighestXác suất 1,4%, ×1, Không thường
Camp Chest Boar Grade 2 HighestXác suất 11%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Boar Grade 2 HighestXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Chest Boar Grade 2 HighestXác suất 0,8%, ×1, Hiếm
Camp Chest Boar Grade 2 HighestXác suất 2%, ×1, Không thường
Camp Chest Boar Grade 3 HighestXác suất 29%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Boar Grade 3 HighestXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Boar Grade 3 HighestXác suất 2,2%, ×1, Hiếm
Camp Chest Boar Grade 3 HighestXác suất 5,6%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 0 HighestXác suất 3,5%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Leaf Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Leaf Grade 0 HighestXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Camp Chest Leaf Grade 0 HighestXác suất 0,7%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 1 HighestXác suất 7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Leaf Grade 1 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Leaf Grade 1 HighestXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Camp Chest Leaf Grade 1 HighestXác suất 1,4%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 2 HighestXác suất 11%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Leaf Grade 2 HighestXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Chest Leaf Grade 2 HighestXác suất 0,8%, ×1, Hiếm
Camp Chest Leaf Grade 2 HighestXác suất 2%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 3 HighestXác suất 29%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Leaf Grade 3 HighestXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Leaf Grade 3 HighestXác suất 2,2%, ×1, Hiếm
Camp Chest Leaf Grade 3 HighestXác suất 5,6%, ×1, Không thường
Camp Chest Fungus Grade 3 HighXác suất 29%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Fungus Grade 3 HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Fungus Grade 3 HighXác suất 2,2%, ×1, Hiếm
Camp Chest Fungus Grade 3 HighXác suất 5,6%, ×1, Không thường
Camp Chest Fungus Grade 0 HighXác suất 1,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Fungus Grade 0 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Fungus Grade 0 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Fungus Grade 0 HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Fungus Grade 1 HighXác suất 3,5%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Fungus Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Fungus Grade 1 HighXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Camp Chest Fungus Grade 1 HighXác suất 0,7%, ×1, Không thường
Camp Chest Fungus Grade 2 HighXác suất 7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Fungus Grade 2 HighXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Fungus Grade 2 HighXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Camp Chest Fungus Grade 2 HighXác suất 1,4%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster Archosaur 20lvl SteppesXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Eternal Gift OldXác suất 2,3%, ×1, Phổ thông
Eternal Gift OldXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Eternal Gift OldXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Eternal Gift OldXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Eternal Gift OldXác suất 3%, ×1, Phổ thông
Eternal Gift OldXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Eternal Gift OldXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Eternal Gift OldXác suất 0,6%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl Hard DeerXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Champions Tribute BackupXác suất 29%, ×1, Phổ thông
Champions Tribute BackupXác suất 0,8%, ×1, Sử thi
Champions Tribute BackupXác suất 2,3%, ×1, Hiếm
Champions Tribute BackupXác suất 5,7%, ×1, Không thường
Champions Tribute BackupXác suất 2,3%, ×1, Phổ thông
Champions Tribute BackupXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Champions Tribute BackupXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Champions Tribute BackupXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Champions TributeXác suất 2,3%, ×1, Phổ thông
Champions TributeXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Champions TributeXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Champions TributeXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Champions TributeXác suất 3%, ×1, Phổ thông
Champions TributeXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Champions TributeXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Champions TributeXác suất 0,6%, ×1, Không thường
Camp Chest Gnat Grade 0 HighestXác suất 3,5%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Gnat Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Gnat Grade 0 HighestXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Camp Chest Gnat Grade 0 HighestXác suất 0,7%, ×1, Không thường
Camp Chest Gnat Grade 1 HighestXác suất 7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Gnat Grade 1 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Gnat Grade 1 HighestXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Camp Chest Gnat Grade 1 HighestXác suất 1,4%, ×1, Không thường
Camp Chest Gnat Grade 0 HighXác suất 1,7%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 0 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 0 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 0 HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 1 HighXác suất 3,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 1 HighXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 1 HighXác suất 0,7%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 2 HighestXác suất 11%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Gnat Grade 2 HighestXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Chest Gnat Grade 2 HighestXác suất 0,8%, ×1, Hiếm
Camp Chest Gnat Grade 2 HighestXác suất 2%, ×1, Không thường
Camp Chest Gnat Grade 2 HighXác suất 7%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 2 HighXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 2 HighXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 2 HighXác suất 1,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 3 HighestXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Gnat Grade 3 HighestXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Gnat Grade 3 HighestXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Gnat Grade 3 HighestXác suất 5,2%, ×1, Không thường
Camp Chest Gnat Grade 3 HighXác suất 29%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 3 HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 3 HighXác suất 2,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Gnat Grade 3 HighXác suất 5,6%, ×1, Không thường
Nguồn
Poi Chest Hidden Common LowXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Common LowXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Common LowXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Common LowXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 2,2%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden UncommonXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Rare LowXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Rare LowXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Rare LowXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Rare LowXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Uncommon LowXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Uncommon LowXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Uncommon LowXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Uncommon LowXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden RareXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden RareXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden RareXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden RareXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden RareXác suất 2,2%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden RareXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden RareXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden RareXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden EpicXác suất 32%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden EpicXác suất 0,8%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden EpicXác suất 2,5%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden EpicXác suất 6,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden EpicXác suất 2,6%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden EpicXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden EpicXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden EpicXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden CommonXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden CommonXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden CommonXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden CommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Epic LowXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Epic LowXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Epic LowXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Epic LowXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Common HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 26%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 5,2%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Uncommon HighXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 25%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 0,6%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 1,9%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 4,8%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 2%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Rare HighXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 18%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 0,5%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 1,4%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 3,4%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden Epic HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Imp Grade 3Xác suất 2,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3Xác suất 0,5%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1Xác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 8,8%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 0,7%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 1,7%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster MinibossXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Searchable DamagedXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Searchable DamagedXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable DamagedXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable DamagedXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Boar Grade 0 HighXác suất 1,7%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 0 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 0 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 0 HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 1 HighXác suất 3,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 1 HighXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 1 HighXác suất 0,7%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 2 HighXác suất 7%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 2 HighXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 2 HighXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 2 HighXác suất 1,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 3 HighXác suất 29%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 3 HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 3 HighXác suất 2,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Boar Grade 3 HighXác suất 5,6%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 2,4%, ×1, Không thường
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 2 HighestXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 2 HighXác suất 7%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 2 HighXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 2 HighXác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 2 HighXác suất 1,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 2,2%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 3 HighestXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 3 HighXác suất 29%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 3 HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 3 HighXác suất 2,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 3 HighXác suất 5,6%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 0 HighXác suất 4,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 0 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 0 HighXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 0 HighXác suất 0,9%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 5,3%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 1%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 8,8%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 0,7%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 1,7%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 2 HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 27%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 2,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 5,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 2,2%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 3 HighXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 5,3%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 1%, ×1, Không thường
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 0 HighestXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Leaf Grade 0 HighXác suất 1,7%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 0 HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 0 HighXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 0 HighXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 1 HighXác suất 3,5%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 1 HighXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 1 HighXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Nguồn
Camp Chest Leaf Grade 1 HighXác suất 0,7%, ×1, Không thường
Nguồn
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 8,8%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 0,7%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 1,7%, ×1, Không thường
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Imp Grade 1 HighestXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Destroyable HardXác suất 0,1%, ×1, Phổ thông
Destroyable HardXác suất 0%, ×1, Sử thi
Destroyable HardXác suất 0%, ×1, Hiếm
Destroyable HardXác suất 0%, ×1, Không thường
Monster Scrag HighXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Scrag HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Scrag HighXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Scrag HighXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Searchable Corpse HardXác suất 0,2%, ×1, Phổ thông
Searchable Corpse HardXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Corpse HardXác suất 0%, ×1, Hiếm
Searchable Corpse HardXác suất 0%, ×1, Không thường
Searchable HardXác suất 0,1%, ×1, Phổ thông
Searchable HardXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable HardXác suất 0%, ×1, Hiếm
Searchable HardXác suất 0%, ×1, Không thường
Searchable Damaged HardXác suất 0,1%, ×1, Phổ thông
Searchable Damaged HardXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Damaged HardXác suất 0%, ×1, Hiếm
Searchable Damaged HardXác suất 0%, ×1, Không thường
Destroyable Hard Artifact And WeaponXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Destroyable Hard Artifact And WeaponXác suất 0%, ×1, Sử thi
Destroyable Hard Artifact And WeaponXác suất 0%, ×1, Hiếm
Destroyable Hard Artifact And WeaponXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Elite Mob BattlegroundXác suất 0,8%, ×1, Phổ thông
Monster Elite Mob BattlegroundXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Elite Mob BattlegroundXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Elite Mob BattlegroundXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Queen HighXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Queen HighXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Queen HighXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Spider Queen HighXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Spider Queen High PveXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Queen High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Queen High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Spider Queen High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl HardXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster SinologistXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster SinologistXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster SinologistXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster SinologistXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High PveXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High PvpXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High PvpXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High PvpXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High PvpXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High PvpXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High PvpXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High PveXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Scrag High PveXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Scrag High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Scrag High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Scrag High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 8,8%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 0,7%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 1,7%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High PvpXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High PvpXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High PvpXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 20lvl High PveXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 20lvl High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 20lvl High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 20lvl High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 20lvl High PvpXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 20lvl High PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 20lvl High PvpXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 20lvl High PvpXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High PveXác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High PveXác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High PveXác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High PveXác suất 0,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 5,3%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 1%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 8,8%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0,7%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 1,7%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 2,4%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 26%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 2%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 5,1%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Wolf UndeadXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Wolf UndeadXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Wolf UndeadXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Wolf UndeadXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Werewolf AlphaXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Werewolf AlphaXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Werewolf AlphaXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Werewolf AlphaXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Werewolf SoldierXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Werewolf SoldierXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Werewolf SoldierXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Werewolf SoldierXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Werewolf RatXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Werewolf RatXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Werewolf RatXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Werewolf RatXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Goblin DruidXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Goblin DruidXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Goblin DruidXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Goblin DruidXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss YagaXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss YagaXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss YagaXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss YagaXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Troll RustyXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Troll RustyXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Troll RustyXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Troll RustyXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Prophet PvpXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Prophet PvpXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Prophet PvpXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Prophet PvpXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Eternal GiftXác suất 2,3%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0,5%, ×1, Không thường
Nguồn
Eternal GiftXác suất 3%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Eternal GiftXác suất 0,6%, ×1, Không thường
Nguồn
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Corpse Dungeon PvpXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Damaged Dungeon PvpXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Searchable Dungeon PvpXác suất 1,2%, ×1, Phổ thông
Searchable Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Không thường
Searchable Dungeon PvpXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Searchable Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Searchable Dungeon PvpXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon PvpXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon PvpXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon PvpXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Goblin PvpXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Goblin PvpXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Goblin PvpXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Goblin PvpXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Poi Searchable Dungeon PvpXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Searchable Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Searchable Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Searchable Dungeon PvpXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Weapon Do Not TouchXác suất 170%, ×1, Phổ thông
Weapon Do Not TouchXác suất 4,4%, ×1, Sử thi
Weapon Do Not TouchXác suất 13%, ×1, Hiếm
Weapon Do Not TouchXác suất 33%, ×1, Không thường
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 26%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 5,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver CommonXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Bronze CommonXác suất 26%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Bronze CommonXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Bronze CommonXác suất 2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Bronze CommonXác suất 5,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Bronze UncommonXác suất 26%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Bronze UncommonXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Bronze UncommonXác suất 2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Bronze UncommonXác suất 5,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Gold CommonXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Gold CommonXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Gold CommonXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Gold CommonXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Bronze RareXác suất 26%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Bronze RareXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Bronze RareXác suất 2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Bronze RareXác suất 5,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Bronze EpicXác suất 26%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Bronze EpicXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Bronze EpicXác suất 2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Bronze EpicXác suất 5,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 26%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 5,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver UncommonXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 26%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 5,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver RareXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 26%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 0,7%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 5,1%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Silver EpicXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Gold UncommonXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Gold UncommonXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Gold UncommonXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Gold UncommonXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Gold RareXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Gold RareXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Gold RareXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Gold RareXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Dungeon Reward Gold EpicXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Dungeon Reward Gold EpicXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Nguồn
Dungeon Reward Gold EpicXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Dungeon Reward Gold EpicXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Nguồn
Poi Search Dungeon Pvp UncommonXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pvp UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pvp UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pvp UncommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pvp CommonXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pvp CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pvp CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pvp CommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pvp EpicXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pvp EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pvp EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pvp EpicXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pvp RareXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pvp RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pvp RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pvp RareXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pve T3 CommonXác suất 4,2%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pve T3 CommonXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pve T3 CommonXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pve T3 CommonXác suất 0,8%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pve T3 RareXác suất 4,2%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pve T3 RareXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pve T3 RareXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pve T3 RareXác suất 0,8%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pve T3 UncommonXác suất 4,2%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pve T3 UncommonXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pve T3 UncommonXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pve T3 UncommonXác suất 0,8%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pve T3 EpicXác suất 4,2%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pve T3 EpicXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pve T3 EpicXác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pve T3 EpicXác suất 0,8%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon PvpXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon PvpXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon PvpXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon PvpXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Poi Search Dungeon Pve T3Xác suất 4,2%, ×1, Phổ thông
Poi Search Dungeon Pve T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Search Dungeon Pve T3Xác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Search Dungeon Pve T3Xác suất 0,8%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Goblin Druid T3Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Goblin Druid T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Goblin Druid T3Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Goblin Druid T3Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Troll Rusty T3Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Troll Rusty T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Troll Rusty T3Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Troll Rusty T3Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Werewolf Alpha T3Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Werewolf Alpha T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Werewolf Alpha T3Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Werewolf Alpha T3Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Werewolf Rat T3Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Werewolf Rat T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Werewolf Rat T3Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Werewolf Rat T3Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Werewolf Soldier T3Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Werewolf Soldier T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Werewolf Soldier T3Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Werewolf Soldier T3Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Wolf Undead T3Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Wolf Undead T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Wolf Undead T3Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Wolf Undead T3Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dungeon Boss Pve Yaga T3Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Dungeon Boss Pve Yaga T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Dungeon Boss Pve Yaga T3Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Dungeon Boss Pve Yaga T3Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Prophet Pve T3Xác suất 6,3%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Prophet Pve T3Xác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Prophet Pve T3Xác suất 0,5%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Prophet Pve T3Xác suất 1,2%, ×1, Không thường
Poi Searchable Dungeon Pve T3Xác suất 4,2%, ×1, Phổ thông
Poi Searchable Dungeon Pve T3Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Poi Searchable Dungeon Pve T3Xác suất 0,3%, ×1, Hiếm
Poi Searchable Dungeon Pve T3Xác suất 0,8%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 8,8%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 0,7%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 1,7%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 0 HighestXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 8,8%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 0,7%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 1,7%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 1 HighestXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 8,8%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 0,7%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 1,7%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 2 HighestXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 8,8%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 0,7%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 1,7%, ×1, Không thường
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Chest Dendroid Grade 3 HighestXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul ArmsXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul ArmsXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul ArmsXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul ArmsXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BeltXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BeltXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BeltXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BeltXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned ArmsXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned ArmsXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned ArmsXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned ArmsXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked ArmsXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked ArmsXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked ArmsXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked ArmsXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BeltXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BeltXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BeltXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BeltXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul LegsXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul LegsXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul LegsXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul LegsXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned HeadXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned HeadXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned HeadXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned HeadXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BodyXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BodyXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BodyXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul BodyXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BodyXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BodyXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BodyXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned BodyXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul HeadXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul HeadXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul HeadXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Skul HeadXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned LegsXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned LegsXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned LegsXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Horned LegsXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BodyXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BodyXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BodyXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BodyXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BeltXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BeltXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BeltXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked BeltXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked HeadXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked HeadXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked HeadXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked HeadXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked LegsXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked LegsXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked LegsXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Pvp Ghoul Sabbath Tusked LegsXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden KbgXác suất 18%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden KbgXác suất 0,5%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden KbgXác suất 1,4%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden KbgXác suất 3,4%, ×1, Không thường
Poi Chest Hidden KbgXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Poi Chest Hidden KbgXác suất 0%, ×1, Sử thi
Poi Chest Hidden KbgXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Poi Chest Hidden KbgXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Searchable Hard KbgXác suất 0,1%, ×1, Phổ thông
Searchable Hard KbgXác suất 0%, ×1, Sử thi
Searchable Hard KbgXác suất 0%, ×1, Hiếm
Searchable Hard KbgXác suất 0%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked BodyXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked BodyXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked BodyXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked BodyXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked LegsXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked LegsXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked LegsXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked LegsXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked ArmsXác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked ArmsXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked ArmsXác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Dungeon Goblin Pvp Sabb Tusked ArmsXác suất 0,4%, ×1, Không thường
Arena Reward WinnerXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Arena Reward WinnerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward WinnerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward WinnerXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 12%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 2,3%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 1,4%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Bg Reward WinnerXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Bg Reward WinnerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Bg Reward WinnerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Bg Reward WinnerXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Key T1 Boss T1Xác suất 33%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T1Xác suất 0,9%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T1Xác suất 2,6%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T1Xác suất 6,5%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T2Xác suất 50%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T2Xác suất 1,3%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T2Xác suất 3,9%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T2Xác suất 9,8%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3Xác suất 67%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3Xác suất 1,7%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3Xác suất 5,2%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3Xác suất 13%, ×1, Không thường
Pvp Arena Chest Reward WinnerXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Pvp Arena Chest Reward WinnerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Pvp Arena Chest Reward WinnerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Pvp Arena Chest Reward WinnerXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Pvp Arena New Reward WinnerXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Pvp Arena New Reward WinnerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Pvp Arena New Reward WinnerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Pvp Arena New Reward WinnerXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Gold RareXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Gold RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Gold RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Gold RareXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Arena Reward Silver RareXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Reward Silver RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Reward Silver RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Reward Silver RareXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Bronze UncommonXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Bronze UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Bronze UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Bronze UncommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Arena Reward Gold EpicXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Gold EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Gold EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Gold EpicXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Arena Reward Gold UncommonXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Gold UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Gold UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Gold UncommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Arena Reward Bronze EpicXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Bronze EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Bronze EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Bronze EpicXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Arena Reward Silver EpicXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Reward Silver EpicXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Reward Silver EpicXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Reward Silver EpicXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Gold CommonXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Gold CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Gold CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Gold CommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Arena Chest Reward WinnerXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Chest Reward WinnerXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Chest Reward WinnerXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Chest Reward WinnerXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Silver CommonXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Reward Silver CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Reward Silver CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Reward Silver CommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Bronze CommonXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Bronze CommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Bronze CommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Bronze CommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Arena Reward Bronze RareXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Bronze RareXác suất 0%, ×1, Sử thi
Arena Reward Bronze RareXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Bronze RareXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Arena Reward Silver UncommonXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Reward Silver UncommonXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Reward Silver UncommonXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Reward Silver UncommonXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 1,6%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 0%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 0,3%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Key T1 Boss T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 50%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 1,3%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 3,9%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 9,8%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3 Archosaur Big 02 Brown ArenaXác suất 67%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3 Archosaur Big 02 Brown ArenaXác suất 1,7%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3 Archosaur Big 02 Brown ArenaXác suất 5,2%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3 Archosaur Big 02 Brown ArenaXác suất 13%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 33%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 0,9%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 2,6%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 6,5%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T2 Dendroid Keeper ArenaXác suất 50%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T2 Dendroid Keeper ArenaXác suất 1,3%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T2 Dendroid Keeper ArenaXác suất 3,9%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T2 Dendroid Keeper ArenaXác suất 9,8%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3 Envy Sin ArenaXác suất 67%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3 Envy Sin ArenaXác suất 1,7%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3 Envy Sin ArenaXác suất 5,2%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3 Envy Sin ArenaXác suất 13%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Fat Yellow AreXác suất 67%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Fat Yellow AreXác suất 1,7%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Fat Yellow AreXác suất 5,2%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Fat Yellow AreXác suất 13%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 67%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 67%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 1,7%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 1,7%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 5,2%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 5,2%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 13%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T3 Troll Strong Green ArenaXác suất 13%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T1 Wooden Deer Green ArenaXác suất 33%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T1 Wooden Deer Green ArenaXác suất 0,9%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T1 Wooden Deer Green ArenaXác suất 2,6%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T1 Wooden Deer Green ArenaXác suất 6,5%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 33%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 33%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 0,9%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 0,9%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 2,6%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 2,6%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 6,5%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T1 Boss T1 Woodraptor ArenaXác suất 6,5%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth Suncrest Low L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth Suncrest Low L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth Suncrest Low L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth Suncrest Low L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Fighter Ripplecrop L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Fighter Ripplecrop L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Fighter Ripplecrop L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider Fighter Ripplecrop L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Gnoose Ripplecrop L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose Ripplecrop L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose Ripplecrop L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose Ripplecrop L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Queen Ripplecrop L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Queen Ripplecrop L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Queen Ripplecrop L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider Queen Ripplecrop L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Scrag Lowest L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Scrag Lowest L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Scrag Lowest L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Scrag Lowest L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Spider L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Leaf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Leaf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Leaf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha Low Pvp L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha Low Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha Low Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha Low Pvp L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Fighter Ripplecrop L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Fighter Ripplecrop L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Spider Fighter Ripplecrop L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Spider Fighter Ripplecrop L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Sabath Tempest Highest L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Sabath Tempest Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Sabath Tempest Highest L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Sabath Tempest Highest L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High Pvp L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth Rivergleam High L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth Rivergleam High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth Rivergleam High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth Rivergleam High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha Low Pve L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha Low Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha Low Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha Low Pve L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Gnoose L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth High L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth High L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth High L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth High L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Imp Tempest 15lvl Highest L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Tempest 15lvl Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Imp Tempest 15lvl Highest L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Imp Tempest 15lvl Highest L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Leaf Suncrest High L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf Suncrest High L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Leaf Suncrest High L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Leaf Suncrest High L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth Suncrest High L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth Suncrest High L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth Suncrest High L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth Suncrest High L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Sinologist Low L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Sinologist Low L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Sinologist Low L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Sinologist Low L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Leaf Rivergleam High L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf Rivergleam High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Leaf Rivergleam High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Leaf Rivergleam High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Leaf Rivergleam High L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf Rivergleam High L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Leaf Rivergleam High L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Leaf Rivergleam High L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Fungus Rivergleam Highest L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Fungus Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Fungus Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Fungus Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Gnoose Rivergleam High L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose Rivergleam High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose Rivergleam High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose Rivergleam High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth Rivergleam High L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth Rivergleam High L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth Rivergleam High L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth Rivergleam High L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Gnoose Suncrest Highest L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose Suncrest Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose Suncrest Highest L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose Suncrest Highest L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss Low Pve L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss Low Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss Low Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss Low Pve L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Wolf Starbark High L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Starbark High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Starbark High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Starbark High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Rivergleam L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Rivergleam L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Rivergleam L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Rivergleam L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth High L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High Pvp L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp Tempest L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Tempest L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Tempest L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Tempest L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Fungus L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Fungus L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Fungus L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Fungus L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Ripplecrop L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Ripplecrop L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Spider Ripplecrop L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Spider Ripplecrop L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Fungus L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Fungus L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Fungus L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Fungus L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Sabath L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Sabath L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Sabath L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Sabath L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Fungus Rivergleam L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Fungus Rivergleam L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Fungus Rivergleam L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Fungus Rivergleam L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp 15lvl L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp 15lvl L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Imp 15lvl L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Imp 15lvl L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pvp L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Gnoose Rivergleam Highest L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose Rivergleam Highest L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Scrag Low L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Scrag Low L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Scrag Low L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Scrag Low L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pve L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Gnoose L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Gnoose L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Gnoose L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Gnoose L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Sinologist Low L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Sinologist Low L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Sinologist Low L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Sinologist Low L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Scrag Low L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Scrag Low L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Scrag Low L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Scrag Low L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Imp Starbark High L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Starbark High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Starbark High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Starbark High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss 15lvl High Pve L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Spider L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Spider L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Spider L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Spider L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Spider Ripplecrop L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Ripplecrop L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Spider Ripplecrop L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Spider Ripplecrop L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Leaf High L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Leaf High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Leaf High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Leaf Suncrest Low L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Leaf Suncrest Low L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Leaf Suncrest Low L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Leaf Suncrest Low L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss High Pve L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pvp L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Spider Queen Ripplecrop L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Spider Queen Ripplecrop L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Spider Queen Ripplecrop L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Spider Queen Ripplecrop L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Monster Imp Boss Low Pvp L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Imp Boss Low Pvp L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Imp Boss Low Pvp L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Imp Boss Low Pvp L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Ratmutant L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Ratmutant L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Ratmutant L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Ratmutant L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Boarmommnth Suncrest High L10 14Xác suất 1%, ×1, Phổ thông
Monster Boarmommnth Suncrest High L10 14Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Boarmommnth Suncrest High L10 14Xác suất 0,1%, ×1, Hiếm
Monster Boarmommnth Suncrest High L10 14Xác suất 0,2%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 0,5%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 0%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 0%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Không thường
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 2,1%, ×1, Phổ thông
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 0,2%, ×1, Hiếm
Monster Wolf Alpha High Pve L15 19Xác suất 0,4%, ×1, Không thường
Dùng trong
- Máy Lắc Vật Chất (Phổ thông)2 × Vòng Tròn Ma Thuật (Không thường), 2 × Nấm Neon (Hiếm), 1 × Công thức: Máy Lắc Vật Chất (Phổ thông)
- Máy Lắc Vật Chất (Phổ thông) +12 × Vòng Tròn Ma Thuật (Hiếm), 2 × Nấm Neon (Hiếm), 1 × Công thức: Máy Lắc Vật Chất (Phổ thông)
- Máy Lắc Vật Chất (Phổ thông) +22 × Vòng Tròn Ma Thuật (Sử thi), 2 × Nấm Neon (Hiếm), 1 × Công thức: Máy Lắc Vật Chất (Phổ thông)


