Thành phẩm

Yêu cầu nghề Xây Dựng
cho phép chế tạo vật phẩm Cấp 3

Yêu cầu bàn chế tạo
- ×2Không thường
- ×1Không thường
- ×2Sử thi
- ×1Sử thi
- ×1Phổ thông
Cách nhận
Vật phẩm và số lượng có thể thay đổi.
Monster Golem Big Elite SteppesXác suất 5,4%, ×1, Phổ thông
Monster Golem Big Elite SteppesXác suất 0,1%, ×1, Sử thi
Monster Golem Big Elite SteppesXác suất 0,4%, ×1, Hiếm
Monster Golem Big Elite SteppesXác suất 1,1%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 46%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 1,2%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 3,6%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl ScolopendraXác suất 9%, ×1, Không thường
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 7,7%, ×1, Phổ thông
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 0,6%, ×1, Hiếm
Camp Wandering Monster 20lvl HyenaXác suất 1,5%, ×1, Không thường
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T2 Boss T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 103%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T2 Boss T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 2,7%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T2 Boss T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 8,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T2 Boss T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 20%, ×1, Không thường
Arena Reward Competitive T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Competitive T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Competitive T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Competitive T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T2 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 52%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T2 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 1,4%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T2 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 4,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T2 Boss T1 Dendroid Green Guard ArenaXác suất 10%, ×1, Không thường
Dùng trong
- Yên Giữ Ấn Chú (Phổ thông)2 × Áo Giáp Cyber (Không thường), 1 × Giáp Ngực Nguyên Tử (Không thường), 2 × Thermium Liquidum (Sử thi), 1 × Vỏ Rồng (Sử thi), 1 × Công Thức: Đai Bảo Vệ Ma Văn (Phổ thông)
- Yên Giữ Ấn Chú (Phổ thông) +12 × Áo Giáp Cyber (Hiếm), 1 × Giáp Ngực Nguyên Tử (Hiếm), 2 × Thermium Liquidum (Sử thi), 1 × Vỏ Rồng (Sử thi), 1 × Công Thức: Đai Bảo Vệ Ma Văn (Phổ thông)
- Yên Giữ Ấn Chú (Phổ thông) +12 × Áo Giáp Cyber (Không thường) +1, 1 × Giáp Ngực Nguyên Tử (Không thường) +1, 2 × Thermium Liquidum (Sử thi), 1 × Vỏ Rồng (Sử thi), 1 × Công Thức: Đai Bảo Vệ Ma Văn (Phổ thông)
- Yên Giữ Ấn Chú (Phổ thông) +22 × Áo Giáp Cyber (Sử thi), 1 × Giáp Ngực Nguyên Tử (Sử thi), 2 × Thermium Liquidum (Sử thi), 1 × Vỏ Rồng (Sử thi), 1 × Công Thức: Đai Bảo Vệ Ma Văn (Phổ thông)
- Yên Giữ Ấn Chú (Phổ thông) +22 × Áo Giáp Cyber (Không thường) +2, 1 × Giáp Ngực Nguyên Tử (Không thường) +2, 2 × Thermium Liquidum (Sử thi), 1 × Vỏ Rồng (Sử thi), 1 × Công Thức: Đai Bảo Vệ Ma Văn (Phổ thông)


