Thành phẩm

Yêu cầu nghề Xây Dựng
cho phép chế tạo vật phẩm Cấp 3

Yêu cầu bàn chế tạo
- ×2Không thường
- ×1Không thường
- ×2Sử thi
- ×1Sử thi
- ×1Phổ thông
Cách nhận
Vật phẩm và số lượng có thể thay đổi.
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 7,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 0,6%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 0Xác suất 1,5%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 7,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 0,6%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 1Xác suất 1,5%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 7,7%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0,2%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 0,6%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 2Xác suất 1,5%, ×1, Không thường
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 11%, ×1, Phổ thông
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 0,3%, ×1, Sử thi
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 0,9%, ×1, Hiếm
Camp Chest Golem Grade 3Xác suất 2,2%, ×1, Không thường
Arena Chest Reward WinnerXác suất 77%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Chest Reward WinnerXác suất 2%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Chest Reward WinnerXác suất 6%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Chest Reward WinnerXác suất 15%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 15%, ×1, Phổ thông
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 0,4%, ×1, Sử thi
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 1,2%, ×1, Hiếm
Nguồn
Arena Chest Reward LoserXác suất 3%, ×1, Không thường
Nguồn
Arena Reward Competitive T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Competitive T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Competitive T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Competitive T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Competitive T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Competitive T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Competitive T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Competitive T2 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T2 Boss T2 Lizard Draco Blue AXác suất 78%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T2 Boss T2 Lizard Draco Blue AXác suất 2%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T2 Boss T2 Lizard Draco Blue AXác suất 6,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T2 Boss T2 Lizard Draco Blue AXác suất 15%, ×1, Không thường
Arena Reward Competitive T1 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Competitive T1 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Competitive T1 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Competitive T1 Lizard Draco Blue ArenaXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 62%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 1,6%, ×1, Sử thi
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 4,8%, ×1, Hiếm
Arena Reward Competitive T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 12%, ×1, Không thường
Arena Reward Key T2 Boss T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 103%, ×1, Phổ thông
Arena Reward Key T2 Boss T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 2,7%, ×1, Sử thi
Arena Reward Key T2 Boss T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 8,1%, ×1, Hiếm
Arena Reward Key T2 Boss T3 Archosaur Big 02 BrXác suất 20%, ×1, Không thường
Dùng trong
- Tiên Dược Dệt Linh Hồn (Phổ thông)2 × Bộ Dịch Chuyển Mana (Không thường), 1 × Ba Lô Tâm Linh (Không thường), 2 × Mana Cô Đặc (Sử thi), 1 × Mô Hạt (Sử thi), 1 × Công Thức: Dược Phẩm Dệt Linh Hồn (Phổ thông)
- Tiên Dược Dệt Linh Hồn (Phổ thông) +12 × Bộ Dịch Chuyển Mana (Hiếm), 1 × Ba Lô Tâm Linh (Hiếm), 2 × Mana Cô Đặc (Sử thi), 1 × Mô Hạt (Sử thi), 1 × Công Thức: Dược Phẩm Dệt Linh Hồn (Phổ thông)
- Tiên Dược Dệt Linh Hồn (Phổ thông) +12 × Bộ Dịch Chuyển Mana (Không thường) +1, 1 × Ba Lô Tâm Linh (Không thường) +1, 2 × Mana Cô Đặc (Sử thi), 1 × Mô Hạt (Sử thi), 1 × Công Thức: Dược Phẩm Dệt Linh Hồn (Phổ thông)
- Tiên Dược Dệt Linh Hồn (Phổ thông) +22 × Bộ Dịch Chuyển Mana (Sử thi), 1 × Ba Lô Tâm Linh (Sử thi), 2 × Mana Cô Đặc (Sử thi), 1 × Mô Hạt (Sử thi), 1 × Công Thức: Dược Phẩm Dệt Linh Hồn (Phổ thông)
- Tiên Dược Dệt Linh Hồn (Phổ thông) +22 × Bộ Dịch Chuyển Mana (Không thường) +2, 1 × Ba Lô Tâm Linh (Không thường) +2, 2 × Mana Cô Đặc (Sử thi), 1 × Mô Hạt (Sử thi), 1 × Công Thức: Dược Phẩm Dệt Linh Hồn (Phổ thông)


