Công Thức: Xung Phá Mạch | Xây dựng | – | 39.500 |
| Công thức: Xương Trang Sức | Xẻ thịt | – | 100 |
 Cơ Chế Kích Hoạt | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Cờ lê | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Cờ lê Đáng Ngờ | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Cơn Bão của Ryujin | Vũ khí | – | 675.000 |
 "Cơn Điên Lò Vi Sóng" Page - 08 | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 "Cơn Điên Lò Vi Sóng" Page - 11 | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 "Cơn Điên Lò Vi Sóng" Page - 14 | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 "Cơn Điên Lò Vi Sóng" Page - 22 | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 "Cơn Điên Lò Vi Sóng" Page - 63 | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Cơn Thịnh Nộ Áp Đảo | Phù chú | – | 140.000 |
Cơn Thịnh Nộ Của Bình Minh | Vũ khí | – | 100.000 |
Cơn Thịnh Nộ của Kage | Vũ khí | – | 675.000 |
Cơn Thịnh Nộ của Người Bảo Vệ | Cổ vật | – | 135.000 |
Cơn Thịnh Nộ Thần Thánh | Vũ khí | – | 10.000 |
 Cryogent | Phù chú | Phổ thông | 960 |
Cryptic Empowerer | Chip nâng cao | – | 5.000 |
Cú Đánh Dòng Chảy | Cổ vật | – | 135.000 |
Cú Húc Địa Chấn | Chip | – | 110.000 |
 Củ Mudroot | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Cục Titan | Khai mỏ | Không thường | 175 |
Cung Amazon | Vũ khí | – | 10.000 |
Cung Chiến Binh | Vũ khí | – | 100.000 |
Củng Cố Va Đập | Chip | – | 5.000 |
Cung Dài Xương Tủy | Vũ khí | – | 675.000 |
Cung Diệt Vong | Vũ khí | – | 10.000 |
Cung Gỉ Sét | Vũ khí | – | 10.000 |
Cung Ronin | Vũ khí | – | 100.000 |
Cung Tấn Công Ngụy Trang | Vũ khí | – | 675.000 |
Cuốn Adrenaline Rush | Món ăn | – | 5.000 |
Cuộn Cảm Ứng | Cổ vật | – | 20.000 |
Cuộn Ether | Cổ vật | – | 135.000 |
Cuộn Sushi Cá | Món ăn | – | 312 |
Cuộn Thủ Vệ | Chip | – | 9.500 |
 Cưa Đáng Ngờ | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Cưa Máy | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Cưa Máy của Bác Sĩ | Vũ khí | – | 675.000 |
Cường Độ | Phù chú | – | 115.392 |
Cyber | Vũ khí | – | 100.000 |
Da Đồng | Trang phục | – | 22.000 |
Da Đồng | Trang phục | – | 22.000 |
Da Đồng | Trang phục | – | 22.000 |
Da Đồng | Trang phục | – | 22.000 |
Da Đồng | Trang phục | – | – |
Da Đồng | Trang phục | – | 22.000 |
 Da Lợn Rừng Rậm Rạp | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Da thú | Xẻ thịt | Phổ thông | 105 |
 Da thuộc | Xẻ thịt | Phổ thông | 250 |
Dải Tân Lá | Cổ vật | – | 135.000 |