Ashbreaker: Mũ | Trang phục | – | 20.000 |
Ashbreaker: Mũ | Trang phục | – | 20.000 |
Ashbreaker: Mũ | Trang phục | – | 20.000 |
Ashbreaker: Mũ | Trang phục | – | 20.000 |
Ashbreaker: Mũ | Trang phục | – | 20.000 |
Ashbreaker: Mũ | Trang phục | – | 20.000 |
| Ấn Ký Giao Thức | Trang phục | – | – |
Ân Phước Có Cánh | Cổ vật | – | 135.000 |
Ân Sủng Cứu Rỗi | Cổ vật | – | 135.000 |
 Ấu trùng bọ lá | Nhiệm vụ | Không thường | – |
 Ấu Trùng Muỗi | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Ấu trùng tằm | Thảo dược | – | 102 |
| Ba lô mở rộng | – | – | 80.000 |
| Ba lô Nhiệm vụ | – | – | 1.000 |
| Ba lô Tài nguyên | – | – | 80.000 |
Ba Lô Tâm Linh | Cổ vật | – | 20.000 |
 Bàn | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Bán Dẫn Phép Thuật | Chip | – | 17.000 |
 Bản Kê Giao Hàng | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Bản Phác Thảo Kỳ Lạ | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Bàn Tay Chữa Lành | Phù chú | – | 100.000 |
 Bảng Hiệu Chỉnh Bị Ăn Mòn | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Bánh Cheesemana | Món ăn | – | 1.500 |
Bánh Kẹp Monster Mike | Món ăn | – | 2.919 |
Bánh Kẹp Titan | Món ăn | – | 1.900 |
Bánh mì | Thức ăn | – | 243 |
Bánh Mì Bí Ngô | Món ăn | – | 1.000 |
Bánh Mì Herbaglobe | Món ăn | – | 1.000 |
Bánh mì nướng trứng năng lượng | Món ăn | – | 3.500 |
Bánh mì quả mọng dại | Món ăn | – | 1.833 |
Bánh Muffin Hạt Phỉ và Việt Quất | Món ăn | – | 2.500 |
Bánh Muffin Việt Quất Từ Hạt Gemnut | Món ăn | – | 5.100 |
Bánh Pie Việt Quất | Món ăn | – | 1.246 |
Bánh Quy Ma Thuật | Món ăn | – | 1.350 |
Bánh Sồi | Món ăn | – | 1.500 |
Báo Gê-pa | Phù chú | – | 10.500 |
Bảo Hộ Thiên Thần | Cổ vật | – | 135.000 |
Bão Tố | Phù chú | – | 10.500 |
Bão Tố Kỹ Thuật Pháp | Cổ vật | – | 135.000 |
 Bào Tử Độc Hại | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Bào Tử Nấm | Xẻ thịt | Phổ thông | 40.000 |
Bảo vật Nhịp Đập Vĩnh Hằng | Cổ vật | – | 135.000 |
 Bảo Vệ Mantha | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Barnhop Khô | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Battering Ram: Găng tay | Trang phục | – | 20.000 |
Battering Ram: Găng tay | Trang phục | – | 20.000 |
Battering Ram: Găng tay | Trang phục | – | 20.000 |
Battering Ram: Găng tay | Trang phục | – | 20.000 |
Battering Ram: Găng tay | Trang phục | – | 20.000 |
Battering Ram: Găng tay | Trang phục | – | 20.000 |