 Bộ Nâng Cấp Vật Phẩm của Người Tinh Thông | Khối lập phương | Không thường | 2.333 |
 Bộ Nâng Cấp Vật Phẩm Dành Cho Người Mới | Khối lập phương | Sử thi | 500 |
 Bộ Nâng Cấp Vật Phẩm Dành Cho Người Mới | Khối lập phương | Hiếm | 1.450 |
 Bộ Nâng Cấp Vật Phẩm Dành Cho Người Mới | Khối lập phương | Không thường | 1.208 |
Bộ Ngoại Trang Ma Thuật | Cổ vật | – | 135.000 |
 Bộ Ổn Định Tự Do | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Bộ Phân Tách Tài Năng | Khối lập phương | Không thường | 99.500 |
 Bộ phận Vũ khí từ D'Rek | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Bộ phận Vũ khí từ Griz | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Bộ phận Vũ khí từ Grizzle Ironfoot | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Bộ Phụ Kiện Báng Súng | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Bộ Tăng Cường Thích Ứng G | Thuật giả kim | – | 3.000 |
Bộ Tăng Tốc Thần Kinh | Cổ vật | – | 135.000 |
Bộ Tấn Công Hơi Nước | Vũ khí | – | 675.000 |
Bộ Tích Hợp Thần Chú | Chip | – | 3.500 |
Bộ Tổng Hợp Phép | Chip | – | 1.000 |
 Bộ Xử Lý Robot | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Bộ Xương Ngoài Nấm | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Bốc Đồng | Vũ khí | – | 100.000 |
Bộc Tay của Sabbath | Trang phục | – | 20.000 |
Bộc Tay của Sabbath | Trang phục | – | 20.000 |
Bộc Tay của Sabbath | Trang phục | – | 20.000 |
Bộc Tay của Sabbath | Trang phục | – | 20.000 |
Bộc Tay của Sabbath | Trang phục | – | 20.000 |
Bộc Tay của Sabbath | Trang phục | – | 20.000 |
 Bông Hoa Gây Say | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Bông Hoa Sunshard | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
| Bột Bắp | Thức ăn | – | 100 |
| Bột Mì | Thức ăn | – | 100 |
 Bột mì | Thức ăn | Phổ thông | 450 |
 Bột ngô | Thức ăn | Phổ thông | 3.488 |
 Bột Siêu Phàm | Phổ thông | Phổ thông | 16.000 |
 Bột Trám | Khai mỏ | Phổ thông | 1.000 |
Bơm Phổi | Cổ vật | – | 135.000 |
 Bù Nhìn Đầu Troll | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Bu-lông Gỉ | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Búa | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
 Búa Chiến Ma Pháp | Phổ thông | Phổ thông | 960 |
Bùa Chú Điện | Phổ thông | Phổ thông | 960 |
 Búa Đáng Ngờ | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Bùa Hại Tim | Cổ vật | – | 135.000 |
Bùa Hộ Mệnh của Sabbath | Trang phục | – | 20.000 |
Bùa Hộ Mệnh của Sabbath | Trang phục | – | 20.000 |
Bùa Hộ Mệnh của Sabbath | Trang phục | – | 20.000 |
 Bùa Hộ Mệnh Lời Thề | Nhiệm vụ | Phổ thông | – |
Bùa Hộ Mệnh Rút Sinh Lực | Cổ vật | – | 135.000 |
Búa khoan | Chip | – | 1.000 |
Bùa Mana | Cổ vật | – | 2.000 |
Bùa Mana Hóa Thạch | Cổ vật | – | 20.000 |
Bùa May Mắn | Cổ vật | – | 20.000 |